• CS1: NTT12, Thống nhất Complex, 82 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
  • CS2: 02, Liền kề 1, 90 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
  • CS3: 12A Lô C, KDT A10, Nam Trung Yên, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
  • CS4: 15, Liền kề 4, 90 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội

Bài giảng “tìm x” toán lớp 4-5 kèm bài tập dễ hiểu

18/05/2026 - 03:35 PM - 589 Lượt xem

“Tìm x” là một trong những dạng toán quan trọng ở chương trình Tiểu học, đặc biệt trong Toán lớp 4 và lớp 5. Nhiều học sinh thường sợ bài tìm x vì dễ nhầm công thức hoặc không biết bắt đầu từ đâu. Tuy nhiên, nếu nắm chắc quy tắc cơ bản và hiểu cách sử dụng phép tính ngược, trẻ hoàn toàn có thể giải bài nhanh và chính xác. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng CMATH tìm hiểu các kiến thức cần nhớ, những dạng bài thường gặp và cách giải toán tìm x lớp 4–5 dễ hiểu thông qua ví dụ và bài tập có lời giải chi tiết nhé! 

Kiến thức cần nhớ trước khi làm bài toán tìm x

Để giải tốt các bài toán tìm X, trẻ cần nắm chắc tên gọi các thành phần trong phép tính cũng như quy tắc thực hiện phép tính trong biểu thức. Đây là nền tảng giúp trẻ xác định đúng cách tìm giá trị chưa biết.

Các công thức cơ bản trong phép tính

  • Trong phép cộng: Số hạng + số hạng = tổng
  • Trong phép trừ: Số bị trừ − số trừ = hiệu
  • Trong phép nhân: Thừa số × thừa số = tích
  • Trong phép chia: Số bị chia : số chia = thương

Kiến thức cần nhớ trước khi làm bài toán tìm x

Quy tắc thực hiện phép tính

  • Với biểu thức có nhiều phép tính, cần thực hiện phép nhân và phép chia trước, sau đó mới thực hiện phép cộng và phép trừ.
  • Nếu biểu thức chỉ gồm phép nhân và phép chia, ta tính lần lượt theo thứ tự từ trái sang phải.
  • Tương tự, với biểu thức chỉ có phép cộng và phép trừ, cũng thực hiện từ trái sang phải.

Quy tắc tìm số hạng, số bị trừ, thừa số chưa biết

Đây là phần quan trọng nhất khi học dạng toán tìm x.

Trong phép cộng

a+x=c

Muốn tìm số hạng chưa biết, lấy tổng trừ đi số hạng đã biết.

Ví dụ: x+35=82

Ta có: x = 82 − 35 

x = 47

Trong phép trừ

x−b=c

Muốn tìm số bị trừ, lấy hiệu cộng số trừ.

Ví dụ: x−24=56

x = 56 + 24

x = 80

Trong phép nhân

a×x=c

Muốn tìm thừa số chưa biết, lấy tích chia cho thừa số đã biết.

Ví dụ:6×x=54

x = 54 : 6

x = 9

Trong phép chia

x÷b=c

Muốn tìm số bị chia, lấy thương nhân số chia.

Ví dụ: x÷8=7

x = 7 × 8

x = 56

Thứ tự thực hiện phép tính trong biểu thức

Khi gặp bài tìm x có nhiều phép tính, trẻ cần nhớ:

  • Làm trong ngoặc trước
  • Nhân, chia trước
  • Cộng, trừ sau
  • Thực hiện từ trái sang phải

Ví dụ: x+12×3=50

Ta tính: 12 × 3 = 36

Khi đó: x + 36 = 50 -> x = 14

Các dạng bài toán tìm x lớp 4–5 phổ biến

Trong chương trình Toán lớp 4–5, học sinh thường gặp nhiều dạng bài tìm x từ cơ bản đến nâng cao.

Các dạng bài toán tìm x lớp 4–5 phổ biến

Dạng 1: Tìm x trong phép cộng, trừ, nhân, chia

Đây là dạng cơ bản nhất.

Ví dụ 1: x+48=90

x = 90 − 48

x = 42

Ví dụ 2: 72−x=15

x = 72 − 15

x = 57

Dạng 2: Tìm x trong biểu thức có nhiều phép tính

Dạng này yêu cầu học sinh hiểu đúng thứ tự thực hiện phép tính.

Ví dụ: x+24÷6=15

Giải: 24 : 6 = 4

Ta có:

x + 4 = 15

x = 11

Dạng 3: Tìm x có dấu ngoặc

Khi gặp ngoặc, học sinh cần giải phần trong ngoặc trước.

Ví dụ:

(x+12)×3=45

Giải:

x + 12 = 45 : 3

x + 12 = 15

x = 3

Dạng 4: Tìm x với phân số hoặc số thập phân

Đây là dạng bài phổ biến ở lớp 5.

Ví dụ: x+2.5=7.8

Giải:

x = 7.8 − 2.5

x = 5.3

Cách giải bài toán tìm x nhanh và dễ hiểu

Bước 1: Xác định x là thành phần nào của phép tính

Trẻ cần xác định:

  • x là số hạng?
  • x là số bị trừ?
  • x là thừa số?
  • x là số chia?

Đây là bước quan trọng nhất khi làm bài.

Bước 2: Áp dụng phép tính ngược

Sau khi xác định vai trò của x, áp dụng quy tắc tương ứng.

Ví dụ:

x×9=81

x là thừa số chưa biết nên:

x = 81 : 9

x = 9

Bước 3: Kiểm tra lại kết quả sau khi tìm x

Sau khi tìm được x, trẻ nên thay lại vào đề bài để kiểm tra.

Ví dụ: 9×9=81. Kết quả đúng nên x = 9 chính xác.

Bài tập tìm x lớp 4–5 có lời giải chi tiết

Bài 1

x+45=100

Giải:

x = 100 − 45

x = 55

Bài 2

93−x=28

Giải:

x = 93 − 28

x = 65

Bài 3

7×x=91

Giải:

x = 91 : 7

x = 13

Bài 4

(x−8)×5=60

Giải:

x − 8 = 60 : 5

x − 8 = 12

x = 20

Bài 5

x÷0.4=15

Giải:

x = 15 × 0.4

x = 6

Học tìm x lớp 4-5 cùng CMATH

Nhiều học sinh học “tìm x” theo kiểu ghi nhớ công thức nên khi gặp bài nâng cao thường dễ mất phương hướng. Để học tốt dạng toán này, trẻ cần hiểu bản chất phép tính và được luyện tập theo từng cấp độ từ dễ đến khó.

Tại CMATH, học sinh được hướng dẫn tư duy giải toán thay vì học thuộc máy móc. Các bài học kết hợp giữa tư duy logic, thực hành và luyện bài tập theo từng dạng giúp trẻ hiểu nhanh hơn và tự tin hơn khi làm bài.

Ngoài việc học tìm x, trẻ còn được rèn luyện kỹ năng phân tích đề, phản xạ tính toán và tư duy giải quyết vấn đề – nền tảng quan trọng cho việc học Toán ở các cấp học sau.

Học tìm x lớp 4-5 cùng CMATH

Đăng ký học thử tại CMATH để giúp trẻ hiểu bản chất toán học và tự tin chinh phục các dạng toán tìm x lớp 4-5!